di mệnh

di mệnh

Theo di mệnh của tổ tiên, con cháu phải giữ gìn truyền thống gia đình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời trăng trối, lời dặn cuối cùng của người sắp qua đời: "Di mệnh" những lời nói, chỉ dẫn hoặc nguyện vọng được để lại bởi một người trước khi họ qua đời, thường mang tính chất quan trọng thiêng liêng.
    • Ý chỉ cuối cùng (của vua chúa, bậc quyền uy): Trong bối cảnh lịch sử hoặc văn chương, từ này thường dùng để chỉ mệnh lệnh, di ngôn cuối cùng của các bậc đế vương hoặc người địa vị cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo di mệnh của tổ tiên, con cháu phải giữ gìn truyền thống gia đình. (Theo lời trăng trối của tổ tiên, con cháu phải giữ gìn truyền thống gia đình.)
    • Nhà vua truyền lại di mệnh cho các trung thần trước giờ lâm chung. (Nhà vua truyền lại lời dặn cuối cùng cho các trung thần trước giờ lâm chung.)
    • Thực hiện di mệnh của người quá cố trách nhiệm của những người còn sống. (Thực hiện lời trăng trối của người đã khuất trách nhiệm của những người còn sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tuân theo/tuân thủ di mệnh": hành động theo đúng những điều đã được dặn trong lời trăng trối.

    • Vị tướng quân một lòng tuân theo di mệnh của tiên đế. (Vị tướng quân một lòng tuân theo lời di ngôn của vua đời trước.)
  • "để lại di mệnh": hành động nói ra hoặc viết ra những lời dặn cuối cùng trước khi chết.

    • Cụ già đã để lại di mệnh về việc phân chia tài sản cho các con. (Cụ già đã để lại lời trăng trối về việc phân chia tài sản cho các con.)
Biến thể từ gần giống
  • Di chúc (danh từ): văn bản ghi lại ý nguyện của người sắp chết về việc phân chia tài sản, thường giá trị pháp lý. "Di mệnh" có thể bao hàm ý nghĩa rộng hơn "di chúc", không chỉ về tài sản còn những lời khuyên, tâm nguyện.
  • Di ngôn (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ lời nói cuối cùng để lại, thường dùng trong văn chương, lịch sử.
  • Trăng trối (động từ/danh từ): hành động nói những lời dặn lúc sắp từ trần; cũng có thể dùng như danh từ chỉ những lời nói đó.
Từ đồng nghĩa
  • Di ngôn: lời nói cuối cùng để lại.
  • Lời trối: (khẩu ngữ) lời dặn trước lúc chết.
Các cụm từ liên quan
  • Thực hiện di mệnh: thực hiện những điều được dặn trong lời trăng trối.
  • Truyền đạt di mệnh: chuyển lại lời dặn cuối cùng của người đã khuất.
Thành ngữ liên quan
  • "Di mệnh bất khả vi": (thành ngữ Hán Việt, dùng trong văn cảnh trang trọng) Ý chỉ lời trăng trối không thể làm trái, phải tuyệt đối tuân theo.
    • Di mệnh của phụ vương tối thượng, con nguyện một lòng phụng sự. (Lời di ngôn của phụ vương tối thượng, con nguyện một lòng phụng sự.)